轉眄流精 zhuān miàn liú jīng · chuyển miện lưu tinh Hán Việt: chuyển miện lưu tinh · Pinyin: zhuān miàn liú jīng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 眄 (miện) + 流 (lưu) + 精 (tinh)Pinyinzhuān miàn liú jīngHán Việtchuyển miện lưu tinhCấu tạo轉 + 眄 + 流 + 精 · chuyển + miện + lưu + tinh nghĩa thành phần: chuyển + miện + lưu + tinh