轉眼即逝

zhuǎn yǎn jí shì chuyển nhãn tức thệ

Hán Việt: chuyển nhãn tức thệ · Pinyin: zhuǎn yǎn jí shì

Tổng quan

trôi qua trong chớp mắt | quá trong nháy mắt trong chớp mắt; trong nháy mắt。過得很快人生苦短,轉眼即逝。

Cấu tạo: (chuyển) + (nhãn) + (tức) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trôi qua trong chớp mắt | quá trong nháy mắt trong chớp mắt; trong nháy mắt。過得很快人生苦短,轉眼即逝。

Eng

  • CC-CEDICT to pass in an instant|over in the twinkling of an eye
  • Cihui to pass in an instant; over in the twinkling of an eye