轉移安置
chuyển di an trí
Hán Việt: chuyển di an trí · Pinyin: zhuǎn yí ān zhì
Tổng quan
tái định cư | sơ tán
Nghĩa
Việt
- Cihui tái định cư | sơ tán
Eng
- CC-CEDICT to relocate|to evacuate
- Cihui to relocate; to evacuate