轉移時間 chuyển di thì gian Hán Việt: chuyển di thì gian Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtchuyển di thì gianCấu tạo轉 + 移 + 時 + 間 · chuyển + di + thì + gian nghĩa thành phần: chuyển + di + thì + gian Nghĩa EngCihui 轉移時間 huǎnyí shíjiān n. <comp.> transfer time