轉移矩陣 zhuǎn yí jǔ zhèn · chuyển di củ trận Hán Việt: chuyển di củ trận · Pinyin: zhuǎn yí jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinzhuǎn yí jǔ zhènHán Việtchuyển di củ trậnCấu tạo轉 + 移 + 矩 + 陣 · chuyển + di + củ + trận nghĩa thành phần: chuyển + di + củ + trận