轉移網絡 chuyển di võng lạc Hán Việt: chuyển di võng lạc Tổng quan tấn (ton (s), tonne (s)) Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việtchuyển di võng lạcCấu tạo轉 + 移 + 網 + 絡 · chuyển + di + võng + lạc nghĩa thành phần: chuyển + di + võng + lạc Nghĩa ViệtCihui tấn (ton (s), tonne (s))