轉移責任 zhuǎn yí zé rèn · chuyển di trách nhâm Hán Việt: chuyển di trách nhâm · Pinyin: zhuǎn yí zé rèn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Pinyinzhuǎn yí zé rènHán Việtchuyển di trách nhâmCấu tạo轉 + 移 + 責 + 任 · chuyển + di + trách + nhâm nghĩa thành phần: chuyển + di + trách + nhâm