轉節膜片 chuyển tiết mô phiến Hán Việt: chuyển tiết mô phiến Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 節 (tiết) + 膜 (mô) + 片 (phiến)Hán Việtchuyển tiết mô phiếnCấu tạo轉 + 節 + 膜 + 片 · chuyển + tiết + mô + phiến nghĩa thành phần: chuyển + tiết + mô + phiến