轉而一想 chuyển nhi nhất tưởng Hán Việt: chuyển nhi nhất tưởng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 而 (nhi) + 一 (nhất) + 想 (tưởng)Hán Việtchuyển nhi nhất tưởngCấu tạo轉 + 而 + 一 + 想 · chuyển + nhi + nhất + tưởng nghĩa thành phần: chuyển + nhi + nhất + tưởng Nghĩa EngCihui 轉而一想 huǎn'éryīxiǎng f.e. on second thought