轉腿肚子 chuyển thối đỗ tử Hán Việt: chuyển thối đỗ tử Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 腿 (thối) + 肚 (đỗ) + 子 (tử)Hán Việtchuyển thối đỗ tửCấu tạo轉 + 腿 + 肚 + 子 · chuyển + thối + đỗ + tử nghĩa thành phần: chuyển + thối + đỗ + tử Nghĩa EngCihui 轉腿肚子 huǎn tuǐdùzi v.o. take to one's heels; run away