轉變秘密 chuyển biến bí mật Hán Việt: chuyển biến bí mật Tổng quan (術語)見四種秘密條。☸ Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 變 (biến) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việtchuyển biến bí mậtCấu tạo轉 + 變 + 祕 + 密 · chuyển + biến + bí + mật nghĩa thành phần: chuyển + biến + bí + mật Nghĩa ViệtCihui (術語)見四種秘密條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa秘密上乘 · 秘密不翻 · 秘密会社 · 秘密会议 · 秘密党员 · 秘密政党 · 秘密文字 · 秘密武器