轉變祕密

chuyển biến bí mật

Hán Việt: chuyển biến bí mật

Tổng quan

chuyển biến bí mật (術語)見四種秘密條。☸

Cấu tạo: (chuyển) + (biến) + (bí) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển biến bí mật (術語)見四種秘密條。☸