轉讓交易

chuyển nhượng giao dịch

Hán Việt: chuyển nhượng giao dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (nhượng) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉讓交易 huǎnràng jiāoyì n. transfer transaction