轉運中心 zhuǎn yùn zhōng xīn · chuyển vận trung tâm Hán Việt: chuyển vận trung tâm · Pinyin: zhuǎn yùn zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 運 (vận) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinzhuǎn yùn zhōng xīnHán Việtchuyển vận trung tâmCấu tạo轉 + 運 + 中 + 心 · chuyển + vận + trung + tâm nghĩa thành phần: chuyển + vận + trung + tâm