轉過身來 chuyển quá thân lai Hán Việt: chuyển quá thân lai Tổng quan xoay người lại Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 過 (quá) + 身 (thân) + 來 (lai)Hán Việtchuyển quá thân laiCấu tạo轉 + 過 + 身 + 來 · chuyển + quá + thân + lai nghĩa thành phần: chuyển + quá + thân + lai Nghĩa ViệtCihui xoay người lại