轉關六麼 chuyển quan lục ma Hán Việt: chuyển quan lục ma Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 關 (quan) + 六 (lục) + 麼 (ma)Hán Việtchuyển quan lục maCấu tạo轉 + 關 + 六 + 麼 · chuyển + quan + lục + ma nghĩa thành phần: chuyển + quan + lục + ma