轍環天下

zhé huán tiān xià triệt hoàn thiên hạ

Hán Việt: triệt hoàn thiên hạ · Pinyin: zhé huán tiān xià

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (hoàn) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蹤跡遍遊天下。唐.韓愈〈進學解〉:「轍環天下,卒老於行。」

Eng

  • Cihui 轍環天下 héhuántiānxià f.e. travels covering the whole world