轎車防護套 jiào chē fáng hù tào · kiệu xa phòng hộ sáo Hán Việt: kiệu xa phòng hộ sáo · Pinyin: jiào chē fáng hù tào Tổng quan Cấu tạo: 轎 (kiệu) + 車 (xa) + 防 (phòng) + 護 (hộ) + 套 (sáo)Pinyinjiào chē fáng hù tàoHán Việtkiệu xa phòng hộ sáoCấu tạo轎 + 車 + 防 + 護 + 套 · kiệu + xa + phòng + hộ + sáo nghĩa thành phần: kiệu + xa + phòng + hộ + sáo