轟動世界 oanh động thế giới Hán Việt: oanh động thế giới Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 動 (động) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việtoanh động thế giớiCấu tạo轟 + 動 + 世 + 界 · oanh + động + thế + giới nghĩa thành phần: oanh + động + thế + giới