車同軌,書同文

chē tóng guǐ,shū tóng wén

Pinyin: chē tóng guǐ,shū tóng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (đồng) + (quỹ) + + (thư) + (đồng) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同文:全国所用的文字相同;同轨:全国车辙阔狭相同。统一文字,统一车辙。比喻国家统一。