車機器零件 chē jī qì líng jiàn · xa ki khí linh kiện Hán Việt: xa ki khí linh kiện · Pinyin: chē jī qì líng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 機 (ki) + 器 (khí) + 零 (linh) + 件 (kiện)Pinyinchē jī qì líng jiànHán Việtxa ki khí linh kiệnCấu tạo車 + 機 + 器 + 零 + 件 · xa + ki + khí + linh + kiện nghĩa thành phần: xa + ki + khí + linh + kiện