車身控製器 chē shēn kòng zhì qì · xa thân khống chế khí Hán Việt: xa thân khống chế khí · Pinyin: chē shēn kòng zhì qì Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 身 (thân) + 控 (khống) + 製 (chế) + 器 (khí)Pinyinchē shēn kòng zhì qìHán Việtxa thân khống chế khíCấu tạo車 + 身 + 控 + 製 + 器 · xa + thân + khống + chế + khí nghĩa thành phần: xa + thân + khống + chế + khí