车辆制造技术
xa lượng chế tạo kĩ thuật
Hán Việt: xa lượng chế tạo kĩ thuật · Pinyin: chē liàng zhì zào jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kỹ thuật chế tạo xe
Đức
- Handedict Waggonbautechnik (S, Tech)