轧平机

yà píng jīyết bình ki

Hán Việt: yết bình ki · Pinyin: yà píng jī

Tổng quan

người chủ truong san bằng mọi khác biệt xã hội người san bằng, cái san bằng, người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, người chủ trương bình đẳng

Cấu tạo: 軋 (yết) + 平 (bình) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Máy cán phẳng
  • Google Alex v6 người san bằng
  • Tần suất từ người chủ truong san bằng mọi khác biệt xã hội người san bằng, cái san bằng, người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, người chủ trương bình đẳng

Đức

  • Handedict Gleichmacher

Từ liên quan

Gần nghĩa

轧平