轧棉工人

yết miên công nhân

Hán Việt: yết miên công nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 軋 (yết) + 棉 (miên) + 工 (công) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 工人们 · 工人党 · 轧棉机