轧轹地 yết lịch địa Hán Việt: yết lịch địa Tổng quan chọc tức, trêu gan Cấu tạo: 軋 (yết) + 轢 (lịch) + 地 (địa)Hán Việtyết lịch địaTừ loạiđộngCấu tạo軋 + 轢 + 地 · yết + lịch + địa nghĩa thành phần: yết + lịch + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chọc tức Từ liên quan Gần nghĩa軋轢 · 轧轹