軋鋼電機 zhá gāng diàn jī · yết cương điện ki Hán Việt: yết cương điện ki · Pinyin: zhá gāng diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 鋼 (cương) + 電 (điện) + 機 (ki)Pinyinzhá gāng diàn jīHán Việtyết cương điện kiCấu tạo軋 + 鋼 + 電 + 機 · yết + cương + điện + ki nghĩa thành phần: yết + cương + điện + ki