軌道共振 guǐ dào gòng zhèn · quỹ đạo cộng chấn Hán Việt: quỹ đạo cộng chấn · Pinyin: guǐ dào gòng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 共 (cộng) + 振 (chấn)Pinyinguǐ dào gòng zhènHán Việtquỹ đạo cộng chấnCấu tạo軌 + 道 + 共 + 振 · quỹ + đạo + cộng + chấn nghĩa thành phần: quỹ + đạo + cộng + chấn