轨道共振

guǐ dào gòng zhènquỹ đạo cộng chấn

Hán Việt: quỹ đạo cộng chấn · Pinyin: guǐ dào gòng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 共 (cộng) + 振 (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cộng hưởng quỹ đạo

Đức

  • Handedict Bahnresonanz (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轨道交通 · 共振器 · 共振的 · 軌道衡 · 轨道的 · 轨道空间站 · 轨道舱 · 轨道衡