轨道周期

guǐ dào zhōu qīquỹ đạo chu kì

Hán Việt: quỹ đạo chu kì · Pinyin: guǐ dào zhōu qī

Tổng quan

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 週 (chu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu kỳ quỹ đạo

Đức

  • Handedict Synodische Periode (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

周期函数 · 周期性的 · 轨道交通 · 周期图 · 周期地 · 周期型 · 周期性 · 周期数