軌道週期 guǐ dào zhōu qī · quỹ đạo chu kì Hán Việt: quỹ đạo chu kì · Pinyin: guǐ dào zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyinguǐ dào zhōu qīHán Việtquỹ đạo chu kìCấu tạo軌 + 道 + 週 + 期 · quỹ + đạo + chu + kì nghĩa thành phần: quỹ + đạo + chu + kì