軌道根數

guǐ dào gēn shù quỹ đạo căn sổ

Hán Việt: quỹ đạo căn sổ · Pinyin: guǐ dào gēn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (đạo) + (căn) + (sổ)