軌頂接觸處

guǐ dǐng jiē chù chù quỹ đính tiếp xúc xử

Hán Việt: quỹ đính tiếp xúc xử · Pinyin: guǐ dǐng jiē chù chù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (đính) + (tiếp) + (xúc) + (xử)