轩冕相袭

xuān miǎn xiāng xíhiên miện tương tập

Hán Việt: hiên miện tương tập · Pinyin: xuān miǎn xiāng xí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

轩冕:原指古代卿大夫的车服,也指官位爵禄或显贵的人; 袭:沿袭。指官位爵禄世代相继。

Cấu tạo: 軒 (hiên) + 冕 (miện) + 相 (tương) + 襲 (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轩冕:原指古代卿大夫的车服,也指官位爵禄或显贵的人; 袭:沿袭。指官位爵禄世代相继。