軒昂自若 xuān áng zì ruò · hiên ngang tự nhược Hán Việt: hiên ngang tự nhược · Pinyin: xuān áng zì ruò Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 昂 (ngang) + 自 (tự) + 若 (nhược)Pinyinxuān áng zì ruòHán Việthiên ngang tự nhượcCấu tạo軒 + 昂 + 自 + 若 · hiên + ngang + tự + nhược nghĩa thành phần: hiên + ngang + tự + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轩昂:形容气度不凡。形容人的气度不凡,神态如常。