軒昂魁偉 xuān áng kuí wěi · hiên ngang khôi vĩ Hán Việt: hiên ngang khôi vĩ · Pinyin: xuān áng kuí wěi Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 昂 (ngang) + 魁 (khôi) + 偉 (vĩ)Pinyinxuān áng kuí wěiHán Việthiên ngang khôi vĩCấu tạo軒 + 昂 + 魁 + 偉 · hiên + ngang + khôi + vĩ nghĩa thành phần: hiên + ngang + khôi + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魁伟:魁梧。气宇轩昂,体格壮大。