軒然霞舉

xuān rán xiá jǔ hiên nhiên hà cử

Hán Việt: hiên nhiên hà cử · Pinyin: xuān rán xiá jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (nhiên) + (hà) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轩然:高高的样子。象云霞高高飘举。形容人俊美潇洒。
  • Tân Hoa Tự Điển 轩然高高的样子。象云霞高高飘举。形容人俊美潇洒。