軒蓋如雲

xuān gài rú yún hiên cái như vân

Hán Việt: hiên cái như vân · Pinyin: xuān gài rú yún

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (cái) + (như) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轩:古时供官员乘坐的一种便车;盖:车盖。旧时形容官员很多,也形容官员、士绅集会的盛况。
  • Tân Hoa Tự Điển 轩古时供官员乘坐的一种便车;盖车盖。旧时形容官员很多,也形容官员、士绅集会的盛况。