軒鶴冠猴

xuān hè guàn hóu hiên hạc quan hầu

Hán Việt: hiên hạc quan hầu · Pinyin: xuān hè guàn hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (hạc) + (quan) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘轩之鹤,戴帽之猴。比喻滥厕禄位、虚有其表的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘轩之鹤,戴帽之猴。比喻滥厕禄位﹑虚有其表的人。