轉主寄生 chuyển chủ kí sanh Hán Việt: chuyển chủ kí sanh Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 主 (chủ) + 寄 (kí) + 生 (sanh)Hán Việtchuyển chủ kí sanhCấu tạo轉 + 主 + 寄 + 生 · chuyển + chủ + kí + sanh nghĩa thành phần: chuyển + chủ + kí + sanh