轉義序列
chuyển nghĩa tự liệt
Hán Việt: chuyển nghĩa tự liệt · Pinyin: zhuǎn yì xù liè
Tổng quan
(máy tính) trình tự thoát
Nghĩa
Việt
- Cihui (máy tính) trình tự thoát
Eng
- CC-CEDICT (computing) escape sequence
- Cihui (computing) escape sequence