轉交地址 chuyển giao địa chỉ Hán Việt: chuyển giao địa chỉ Tổng quan địa chỉ chuyển tiếp thư Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 交 (giao) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Hán Việtchuyển giao địa chỉCấu tạo轉 + 交 + 地 + 址 · chuyển + giao + địa + chỉ nghĩa thành phần: chuyển + giao + địa + chỉ Nghĩa ViệtCihui địa chỉ chuyển tiếp thư