轉位分子 chuyển vị phân tử Hán Việt: chuyển vị phân tử Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 位 (vị) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtchuyển vị phân tửCấu tạo轉 + 位 + 分 + 子 · chuyển + vị + phân + tử nghĩa thành phần: chuyển + vị + phân + tử