轉位音程

chuyển vị âm trình

Hán Việt: chuyển vị âm trình

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (vị) + (âm) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉位音程 huǎnwèi yīnchéng n. <mus.> inversion