轉體跳水 chuyển thể khiêu thủy Hán Việt: chuyển thể khiêu thủy Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 體 (thể) + 跳 (khiêu) + 水 (thủy)Hán Việtchuyển thể khiêu thủyCấu tạo轉 + 體 + 跳 + 水 · chuyển + thể + khiêu + thủy nghĩa thành phần: chuyển + thể + khiêu + thủy Nghĩa EngCihui 轉體跳水 huǎntǐ tiàoshuǐ n. <sport> twist dive