轉入地下

zhuǎn rù dì xià chuyển nhập địa hạ

Hán Việt: chuyển nhập địa hạ · Pinyin: zhuǎn rù dì xià

Tổng quan

đi vào hoạt động bí mật | chuyển sang hoạt động ngầm chuyển sang hoạt động bí mật。轉到秘密狀態活動。

Cấu tạo: (chuyển) + (nhập) + (địa) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vào hoạt động bí mật | chuyển sang hoạt động ngầm chuyển sang hoạt động bí mật。轉到秘密狀態活動。

Eng

  • CC-CEDICT to go underground|to turn to secret activities
  • Cihui to go underground; to turn to secret activities