转关绿腰 zhuǎn guān lǜ yāo · chuyển quan lục yêu Hán Việt: chuyển quan lục yêu · Pinyin: zhuǎn guān lǜ yāo Tổng quan Cấu tạo: 转 (chuyển) + 关 (quan) + 绿 (lục) + 腰 (yêu)Pinyinzhuǎn guān lǜ yāoHán Việtchuyển quan lục yêuCấu tạo转 + 关 + 绿 + 腰 · chuyển + quan + lục + yêu nghĩa thành phần: chuyển + quan + lục + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"转关六幺"。