轉到過程 chuyển đáo quá trình Hán Việt: chuyển đáo quá trình Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 到 (đáo) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtchuyển đáo quá trìnhCấu tạo轉 + 到 + 過 + 程 · chuyển + đáo + quá + trình nghĩa thành phần: chuyển + đáo + quá + trình