转动方向 zhuǎn dòng fāng xiàng·chuyển động phương hướng Hán Việt: chuyển động phương hướng · Pinyin: zhuǎn dòng fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinzhuǎn dòng fāng xiàngHán Việtchuyển động phương hướngCấu tạo轉 + 動 + 方 + 向 · chuyển + động + phương + hướng nghĩa thành phần: chuyển + động + phương + hướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hướng quayĐứcHandedict Drehrichtung Từ liên quan Gần nghĩa转动惯量 · 转动曲柄 · 方向性 · 方向感 · 方向指示器 · 方向的 · 方向的转变 · 方向盘