轉包合同
chuyển bao hợp đồng
Hán Việt: chuyển bao hợp đồng
Tổng quan
hợp đồng phụ, thầu lại; ký hợp đồng phụ
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp đồng phụ, thầu lại; ký hợp đồng phụ
Eng
- Cihui 轉包合同 huǎnbāo hétong n. subcontract
Hán Việt: chuyển bao hợp đồng
hợp đồng phụ, thầu lại; ký hợp đồng phụ