轉化酵素 zhuǎn huà xiào sù · chuyển hóa diếu tố Hán Việt: chuyển hóa diếu tố · Pinyin: zhuǎn huà xiào sù Tổng quan invectaza Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 酵 (diếu) + 素 (tố)Pinyinzhuǎn huà xiào sùHán Việtchuyển hóa diếu tốCấu tạo轉 + 化 + 酵 + 素 · chuyển + hóa + diếu + tố nghĩa thành phần: chuyển + hóa + diếu + tố Nghĩa ViệtCihui invectaza