轉印油墨 zhuǎn yìn yóu mò · chuyển ấn du mặc Hán Việt: chuyển ấn du mặc · Pinyin: zhuǎn yìn yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 印 (ấn) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyinzhuǎn yìn yóu mòHán Việtchuyển ấn du mặcCấu tạo轉 + 印 + 油 + 墨 · chuyển + ấn + du + mặc nghĩa thành phần: chuyển + ấn + du + mặc