转变立场

zhuǎn biàn lì chǎngchuyển biến lập tràng

Hán Việt: chuyển biến lập tràng · Pinyin: zhuǎn biàn lì chǎng

Tổng quan

thay đổi lập trường

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 變 (biến) + 立 (lập) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi quan điểm
  • Biên soạn 轉變立場 huǎnbiàn lìchǎng v.o. change one's stand; shift one's ground

Eng

  • Cihui to change positions; to shift one's ground

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉變無常 · 轉變秘密 · 转变角度 · 转变过程 · 转变为 · 转变方向的 · 转变期 · 立场不稳